Dây nhôm tráng men EI/AIW (QZYL/XYL) 220 CLASS được thiết kế cho các ứng dụng nhiệt độ cao, cho phép hoạt động liên tục ở nhiệt độ lên tới 220°C. Với phạm vi đường kính từ 0,3 mm đến 1,0 mm, nó mang lại độ ổn định nhiệt và hiệu suất điện tuyệt vời, khiến nó phù hợp với các môi trường đòi hỏi khắt khe trong động cơ, máy biến áp và thiết bị điện tử nhiệt độ cao.
| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Chọn Fu Da Ke Ji cho dây tráng men mang lại hiệu suất vượt trội. Sản phẩm của chúng tôi được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất về độ dẫn điện, độ bền và khả năng chịu nhiệt, đảm bảo độ tin cậy trong mọi ứng dụng.
Đường kính danh nghĩa của dây dẫn / mm |
Đường kính thanh tròn |
|
nhiều hơn |
nhỏ hơn hoặc bằng |
|
1.600 |
3dMột |
|
ad Đường kính danh nghĩa của dây dẫn tráng men. |
||
Dây nhôm tráng men EI/AIW (QZYL/XYL) 220 CLASS được thiết kế đặc biệt để hoạt động trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt trong khi vẫn duy trì hiệu suất cơ và điện đặc biệt. Với mức chịu nhiệt 220°C, dây này được thiết kế để chịu được hoạt động ở nhiệt độ cao liên tục, khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng trong đó độ ổn định và độ tin cậy về nhiệt là tối quan trọng.
Chất liệu dây dẫn : Nhôm có độ tinh khiết cao, đảm bảo độ dẫn điện tuyệt vời và hiệu suất nhẹ.
Vật liệu cách nhiệt : Men polyester-imide cao cấp, mang lại các đặc tính cơ học và nhiệt vượt trội.
Cấp nhiệt : 220°C, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao.
Phạm vi đường kính : Có đường kính từ 0,3mm đến 1,0mm, phục vụ nhiều nhu cầu công nghiệp và điện tử.
Tuân thủ tiêu chuẩn : Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như GB/T321-2005 và IEC 60317-0-3:2008.
Chứng nhận : ISO 9001, RoHS, đảm bảo sản xuất chất lượng cao và tuân thủ môi trường.
Kích thước dây dẫn và dung sai :
Đường kính danh nghĩa tuân theo hệ thống số R20 tính bằng GB/T321-2005.
Kích thước trung gian tuân theo hệ thống số R40.
Dung sai được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy.
Độ bền cơ học :
Dây có độ giãn dài cao khi đứt, với các giá trị tối thiểu được chỉ định cho các kích cỡ dây dẫn khác nhau.
Các thử nghiệm về độ linh hoạt và độ bám dính đảm bảo lớp tráng men vẫn còn nguyên vẹn ngay cả sau khi cuộn và kéo căng.
Khả năng chịu nhiệt :
Dây vẫn duy trì được hiệu suất khi bị sốc nhiệt, với các thử nghiệm được tiến hành ở nhiệt độ quy định trong các tiêu chuẩn liên quan.
Các thử nghiệm làm mềm sự cố và khả năng kháng dung môi đảm bảo độ bền của dây trong môi trường nhiệt độ cao.
Cách điện :
Giá trị điện áp đánh thủng tối thiểu được chỉ định cho các đường kính dây dẫn và mức màng khác nhau (Cấp 1, Cấp 2, Cấp 3).
Tính liên tục của màng được đảm bảo với số lượng lỗ kim tối đa trên 30 mét được chỉ định cho các kích cỡ dây dẫn và cấp độ màng khác nhau.
Tự động hóa công nghiệp:
Loại dây này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa và mạch điều khiển, đặc biệt trong những môi trường yêu cầu độ ổn định và độ bền cao. Nó lý tưởng để kết nối các cảm biến, bộ truyền động, PLC và các thiết bị công nghiệp khác, đảm bảo hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy trong các hệ thống tự động.
Điện tử ô tô:
Trong ngành công nghiệp ô tô, dây EI/AIW được sử dụng để kết nối các bộ phận khác nhau trong hệ thống điện của xe. Nó thường được tìm thấy trong các bộ điều khiển điện tử (ECU), hệ thống định vị trên xe và hệ thống quản lý pin, mang lại khả năng chống nóng và ăn mòn tuyệt vời, đảm bảo hiệu suất lâu dài trong môi trường ô tô khắc nghiệt.
Điện tử tiêu dùng:
Dây này cũng được sử dụng trong điện tử tiêu dùng, nơi nó đảm bảo truyền tín hiệu và nguồn điện đáng tin cậy trong các thiết bị như thiết bị gia dụng, thiết bị nghe nhìn và thiết bị điện tử cá nhân. Tính dẫn điện tuyệt vời và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho hệ thống dây điện phức tạp trong các thiết bị nhỏ gọn.
Viễn thông:
Dây EI/AIW phù hợp cho các ứng dụng viễn thông, bao gồm cáp truyền tín hiệu và dây dẫn cho thiết bị liên lạc. Nó cung cấp khả năng truyền dữ liệu chất lượng cao và mất tín hiệu tối thiểu, khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu tính toàn vẹn tín hiệu tần số cao.
Phân phối điện:
Dây này được sử dụng trong mạng phân phối điện, cung cấp khả năng kết nối mạnh mẽ cho cáp điện, bảng phân phối và lưới điện. Khả năng xử lý cả điện áp thấp và cao trong khi vẫn duy trì hiệu suất ở các phạm vi nhiệt độ khác nhau khiến nó trở nên cần thiết trong các hệ thống điện.
Độ dẫn điện cao: Đảm bảo truyền tải điện hiệu quả và tính toàn vẹn tín hiệu.
Khả năng chịu nhiệt độ: Có thể chịu được nhiệt độ cao, lý tưởng cho các môi trường đầy thách thức.
Độ bền: Hiệu suất lâu dài ngay cả trong điều kiện công nghiệp và ô tô khắc nghiệt.
Thiết kế linh hoạt: Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính linh hoạt và khả năng thích ứng trong thiết lập hệ thống dây điện.
Dây nhôm tráng men EI/AIW (QZYL/XYL) 220 CLASS là lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt, độ bền cơ học và cách điện cao. Tính linh hoạt và hiệu suất mạnh mẽ của nó làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng.